

iScan OCT cung cấp tất cả các bản scan có sẵn trên OCT truyền thống với lợi ích bổ sung là đơn giản hoá các thao tác. Việc thu nhận bản scan dễ dàng như định vị bệnh nhân với sự hỗ trợ của Công nghệ Căn chỉnh Đồng tử của iScan, chọn quá trình scan và bắt đầu đẩy. iScan thực hiện tất cả các thao tác lấy nét và căn chỉnh trong khi nói chuyện với bệnh nhân trong toàn bộ bài kiểm tra. Với iScan, nhân viên của bạn sẽ luôn muốn thực hiện OCT.

iScan là một hệ thống để bàn có kích thước xấp xỉ bằng một máy tính để bàn, vì vậy có thể đặt hệ thống ở bất kỳ không gian nào để thực hành. iScan cũng được cài đặt tính năng cắm điện và chạy hệ thống nhanh chóng, làm cho nó trở thành một hệ thống OCT di động thực sự.

Thực hiện một phương pháp tiếp cận mới để bảo vệ sức khỏe mắt cho bệnh nhân của bạn với iWellness Exam, chỉ có tại Optovue. Quá trình scan nhanh chóng và dễ dàng này cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết về sức khỏe võng mạc và đám rối tế bào hạch của bệnh nhân với so sánh quy chuẩn ở đối tượng khoẻ mạnh, để giúp bạn xác định các dấu hiệu của bệnh trước khi chúng có thể được chú ý khi khám lâm sàng. Và bởi vì chế độ scan iWellness tách biệt với việc scan iScan được thanh toán y tế, nó sẽ cung cấp một nguồn doanh thu mới khi áp dụng hoạt động này.

iScan có sẵn hai cấu hình để giúp bạn linh hoạt trong việc kết hợp OCT. iScan Essential cung cấp scan iWellness cũng như scan võng mạc và bệnh tăng nhãn áp cơ bản cho những người mới sử dụng công nghệ OCT. Đối với các phương pháp thực hành tìm kiếm một hệ thống đầy đủ tính năng, iScan Comprehensive cung cấp chế độ iWellness cùng với tất cả các chế độ scan võng mạc, đĩa thị và phân đoạn trước có sẵn trên hệ thống iVue. Hệ thống iScan Essential có thể được nâng cấp lên iScan Comprehensive bất kỳ lúc nào.
|
Hình ảnh OCT: |
26,000 A-scan/giây |
|
Tốc độ khung hình: |
256 đến 1024 A-scan/khung hình |
|
Độ phân giải theo chiều sâu (trong mô): |
5.0 μm |
|
Độ phân giải theo chiều ngang: |
15 μm (Võng mạc) |
|
Phạm vi scan |
|
|
Chiều sâu: |
2 – 2.3mm (Võng mạc) |
|
Bước sóng chùm tia scan: |
λ=840 +/- 10nm |
|
Năng lượng tiếp xúc ở đồng tử: |
750 μW |
|
Hình ảnh đáy mắt OCT (En Face) |
|
|
FOV: |
21° (H) x 21° (V) |
|
Đường kính đồng tử tối thiểu: |
2.0mm |
|
Hình ảnh bên ngoài (Live IR) FOV: |
13mm x 9mm |
|
Giao diện bệnh nhân |
|
|
Khoảng cách làm việc: |
22mm / 15mm |
|
Khoảng cách tiêu điểm: |
-15D đến +/- 12D |