Tác giả: Jacques Bijon, MD, Thibaut Chapron, MD, PhD
Mục lục
- 1 Các điểm chính
- 2 Vai trò quan trọng của cận thị đối với nguy cơ tổn thương võng mạc ở trẻ em
- 3 Diễn giải bằng chứng: Các yếu tố sinh trắc học dự báo và ý nghĩa lâm sàng
- 4 Chiều dài trục nhãn cầu là một ngưỡng quan trọng trong thực hành lâm sàng
- 5 Ý nghĩa đối với theo dõi và giám sát
- 6 Vai trò của chẩn đoán hình ảnh
- 7 Tham chiếu
Các điểm chính
- Các tổn thương võng mạc ngoại vi được ghi nhận ở 54,4% mắt của trẻ em bị cận thị nặng. Trong số đó, 64,2% xuất hiện ở cả hai mắt. Tỷ lệ mắc và số lượng tổn thương đều tăng theo tuổi và tăng khi độ cận âm nhiều hơn.
- Dark-without-pressure (DWP) là tổn thương gặp thường xuyên nhất ở mọi nhóm tuổi. Trong khi đó, các tổn thương như White-without-pressure (WWP), thoái hóa dạng hàng rào, thoái hóa dạng đường sên (snail-track degeneration) và thoái hóa vi nang (microcystoid degeneration) chủ yếu xuất hiện ở trẻ lớn hơn. Điều này ủng hộ giả thuyết rằng các tổn thương này tiến triển dần theo thời gian, do sự kéo giãn trục nhãn cầu tích lũy khi cận thị nặng phát triển.
Chụp võng mạc siêu rộng giúp phát hiện sớm nguy cơ bệnh lý võng mạc ở trẻ em.

Cận thị do tăng chiều dài trục nhãn cầu (axial myopia) là dạng cận thị phổ biến nhất, xảy ra do chiều dài trục nhãn cầu (axial length – AL) tăng lên.¹ Vì vậy, cận thị không chỉ đơn thuần là vấn đề cần đeo kính điều chỉnh thị lực mà còn liên quan đến nhiều biến chứng nghiêm trọng ở mắt như bong võng mạc, teo hoàng điểm và glôcôm. Nguy cơ của các biến chứng này tăng theo cấp số nhân khi độ cận vượt quá –6,00 điốp (D). Các biến chứng chủ yếu xuất phát từ sự kéo giãn mô và tổn thương mô học xảy ra khi nhãn cầu dài ra.
Ở những mắt cận thị nặng, nguy cơ mắc thoái hóa hoàng điểm do cận thị cao gấp 800 lần và nguy cơ bong võng mạc cao gấp 13 lần so với mắt không cận. Đối với những người có chiều dài trục nhãn cầu từ 30 mm trở lên, xác suất bị suy giảm thị lực nghiêm trọng trước tuổi 75 lên tới khoảng 90%.² Ở trẻ em, bong võng mạc nguyên phát do rách võng mạc không liên quan đến chấn thương (rhegmatogenous retinal detachment – RRD) đặc biệt đáng lo ngại vì nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể xảy ra ở cả hai mắt và gây mất thị lực vĩnh viễn.³
Sự tăng chiều dài trục nhãn cầu ở mức cao có thể dẫn đến nhiều tổn thương võng mạc ngoại vi, bao gồm White-without-pressure (WWP), Dark-without-pressure (DWP) và thoái hóa vi nang (microcystoid degeneration). Các tổn thương này nhìn chung được xem là lành tính, có nguy cơ thấp gây bong võng mạc do rách, vì vậy trong hầu hết các trường hợp chỉ cần theo dõi định kỳ mỗi 1–2 năm.⁴
Mục tiêu của nghiên cứu là xác định liệu mức độ cận thị không chỉ liên quan đến sự hiện diện của các tổn thương võng mạc ngoại vi mà còn liên quan đến loại tổn thương cụ thể. Những tổn thương này thường khó phát hiện trong thực hành lâm sàng thường quy vì vùng võng mạc ngoại vi khó quan sát bằng các phương pháp khám truyền thống và chụp đáy mắt thông thường. Do phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung ở người trưởng thành, chúng tôi muốn bổ sung bằng chứng ở trẻ em cận thị nặng, nhằm đánh giá tần suất xuất hiện của các tổn thương này cũng như mối liên quan với các chỉ số sinh trắc học của mắt.⁵⁻⁹
Để quan sát tối đa vùng võng mạc ngoại vi, chúng tôi chủ yếu sử dụng hệ thống chụp võng mạc siêu rộng (Ultra-Widefield Imaging – UWF) California của Optos, cho phép ghi nhận một ảnh duy nhất với góc quan sát 200°, hiện là trường quan sát rộng nhất có thể đạt được chỉ với một lần chụp.¹⁰ Kết quả của nghiên cứu này gần đây đã được công bố trên British Journal of Ophthalmology.¹¹
Vai trò quan trọng của cận thị đối với nguy cơ tổn thương võng mạc ở trẻ em
Trong tổng số 160 mắt, 32 mắt thuộc nhóm trẻ từ 4–6 tuổi và 128 mắt thuộc nhóm từ 7–17 tuổi, trong đó nhóm lớn tuổi hơn có độ cận cao hơn.
Các tổn thương võng mạc ngoại vi xuất hiện phổ biến, với 54,4% tổng số mắt được khám có ít nhất một tổn thương. Trong số các mắt có tổn thương, 57% chỉ có một tổn thương và 43% có nhiều tổn thương. Tổn thương xuất hiện ở cả hai mắt ở đa số trẻ (64,2%). Các tổn thương võng mạc gặp nhiều hơn có ý nghĩa thống kê ở nhóm trẻ lớn tuổi, đồng thời nhóm này cũng có tỷ lệ xuất hiện nhiều tổn thương cao hơn so với nhóm trẻ nhỏ.
Tổn thương vùng võng mạc sẫm màu không do áp lực là tổn thương gặp nhiều nhất ở cả hai nhóm tuổi. Ngược lại, trẻ nhỏ hiếm khi có tổn thương vùng võng mạc trắng không do áp lực, thoái hóa dạng đường sên, thoái hóa vi nang hoặc thoái hóa dạng hàng rào. Ở nhóm trẻ nhỏ này, nhóm tổn thương gặp nhiều thứ hai là các bất thường võng mạc ngoại vi chưa được phân loại, không phù hợp với các tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng hiện hành (Hình).

Diễn giải bằng chứng: Các yếu tố sinh trắc học dự báo và ý nghĩa lâm sàng
Trong y văn, đã có một số nghiên cứu đánh giá các tổn thương võng mạc ngoại vi ở trẻ dưới 10 tuổi hoặc bao gồm các đối tượng lớn tuổi hơn (19–25 tuổi và 10–40 tuổi). Tuy nhiên, theo hiểu biết của chúng tôi, đây là nghiên cứu có quy mô lớn nhất tập trung hoàn toàn vào trẻ em (4–17 tuổi) bị cận thị nặng, với độ cận trung bình tương đương cầu là –9,95 ± 3,59 D.
Kết quả của chúng tôi phù hợp với các nghiên cứu trước đây trên trẻ em và người trẻ tuổi, khi ghi nhận tỷ lệ và kiểu phân bố các tổn thương võng mạc ngoại vi tương tự ở những mắt cận thị nặng. Mức độ tổn thương tương đương giữa trẻ em, người trẻ và người lớn tuổi bị cận thị nặng cho thấy khi chiều dài trục nhãn cầu vượt qua một ngưỡng nhất định, đây sẽ trở thành yếu tố chính thúc đẩy các thay đổi ở võng mạc ngoại vi. Trong nghiên cứu của chúng tôi, cứ mỗi 1 mm tăng thêm của chiều dài trục nhãn cầu thì khả năng xuất hiện tổn thương cũng như số lượng tổn thương đều tăng lên đáng kể.
Chiều dài trục nhãn cầu là một ngưỡng quan trọng trong thực hành lâm sàng
Quan trọng nhất, phân tích của chúng tôi đã xác định được các ngưỡng lâm sàng có giá trị ứng dụng để can thiệp chủ động, trong đó chiều dài trục nhãn cầu là chỉ số quan trọng nhất. Xác suất trẻ xuất hiện bất kỳ tổn thương võng mạc ngoại vi nào đạt 50% khi chiều dài trục nhãn cầu đạt 26,2 mm, tương ứng với độ cận –8,6 D; nguy cơ này tăng lên 80% khi chiều dài trục đạt 29,4 mm, tương ứng với độ cận –17,8 D. Đặc biệt, nguy cơ xuất hiện nhiều tổn thương võng mạc – dấu hiệu cho thấy cấu trúc võng mạc dễ tổn thương hơn – đạt xác suất 50% khi chiều dài trục nhãn cầu đạt 28,6 mm, tương ứng với độ cận –14,9 D. Những giá trị cụ thể này có thể được sử dụng làm các ngưỡng tham chiếu để chỉ định đánh giá võng mạc ngoại vi một cách hệ thống và chuyên sâu ở nhóm bệnh nhân này.
Tổng quan các nghiên cứu đã công bố cũng củng cố nhận định này. Khi cận thị tiến triển theo thời gian, các tổn thương võng mạc ngoại vi được ghi nhận ở khoảng 60% mắt của người trưởng thành bị cận thị nhẹ hoặc trung bình – tỷ lệ tương tự như kết quả của chúng tôi – nhưng tăng lên trên 84% ở những người cận thị nặng. Ngoài ra, tuổi cao hơn, chiều dài trục nhãn cầu lớn hơn và mức độ cận thị nặng hơn đều đã được xác định là các yếu tố dự báo có ý nghĩa thống kê đối với tình trạng thoái hóa võng mạc ngoại vi.
Ý nghĩa đối với theo dõi và giám sát
Tổng hợp các kết quả trên cho thấy một nguy cơ rõ ràng: cận thị tiếp tục tiến triển sẽ làm tăng khả năng xuất hiện các tổn thương võng mạc ngoại vi. DWP và WWP thường được xem là các tổn thương lành tính và chưa cần can thiệp ngay; tuy nhiên, kết quả nghiên cứu của chúng tôi cho thấy chúng có thể là những dấu hiệu phản ánh quá trình tái cấu trúc của võng mạc ngoại vi ở mắt cận thị nặng, thay vì chỉ là những phát hiện tình cờ đơn lẻ. Trong bối cảnh cận thị nặng tiến triển, những thay đổi này có thể khiến bệnh nhân dễ gặp các tình trạng nghiêm trọng hơn như lỗ võng mạc, rách võng mạc hoặc vết rách võng mạc, từ đó làm tăng nguy cơ bong võng mạc do rách. Điều này có ý nghĩa thực tiễn đối với việc theo dõi: cả tuổi và mức độ cận thị đều nên được xem là những yếu tố định hướng chiến lược giám sát, trong đó trẻ em cần được theo dõi sát hơn các tổn thương võng mạc ngoại vi vì đây là giai đoạn chiều dài trục nhãn cầu tăng nhanh và cận thị tiến triển mạnh nhất.
Trong nhóm nghiên cứu của chúng tôi, DWP là tổn thương võng mạc ngoại vi gặp nhiều nhất, tiếp theo là WWP, chủ yếu xuất hiện ở trẻ lớn tuổi hơn. Các dạng thoái hóa điển hình như thoái hóa dạng hàng rào và thoái hóa dạng đường sên hiếm gặp ở trẻ nhỏ nhưng trở nên phổ biến hơn khi tuổi tăng. Mô hình này củng cố giả thuyết rằng các tổn thương này hình thành và tiến triển dần theo thời gian, khi tình trạng kéo giãn cơ học tích lũy và sự mỏng đi của võng mạc ngoại vi gia tăng cùng với sự kéo dài của trục nhãn cầu. Các tổn thương cũng thường xuất hiện ở phía thái dương của võng mạc, phù hợp với những vùng được biết là chịu lực căng ngoại vi lớn hơn ở mắt cận thị.
Tổn thương đứng thứ tư về tần suất trong nghiên cứu của chúng tôi là thoái hóa vi nang. Đây cũng được xem là một tổn thương lành tính và liên quan đến tuổi, mặc dù cơ chế hình thành vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Tuy nhiên, một nghiên cứu cho thấy thoái hóa vi nang hiện diện ở hơn một nửa số bệnh nhân bị bong võng mạc do rách, thường nằm gần các lỗ rách hoặc vùng võng mạc đã bong. Điều này gợi ý rằng tổn thương này có thể là dấu hiệu của một vùng võng mạc có cấu trúc yếu, mặc dù bản thân nó không trực tiếp gây bong võng mạc do rách. Bên cạnh giả thuyết này, thoái hóa dạng hàng rào và thoái hóa dạng đường sên từ lâu đã được xác định là các tổn thương tiền đề rõ ràng của bong võng mạc do rách. Vì vậy, sự hiện diện của các tổn thương này ở trẻ em đòi hỏi phải theo dõi lâu dài, cẩn thận và xây dựng kế hoạch theo dõi cá thể hóa dựa trên mức độ nguy cơ.
Vai trò của chẩn đoán hình ảnh
Tóm lại, các tổn thương võng mạc ngoại vi thường gặp ở trẻ em bị cận thị nặng. Tỷ lệ xuất hiện, mức độ nghiêm trọng và tình trạng tổn thương ở cả hai mắt đều tăng theo tuổi và chiều dài trục nhãn cầu (axial length – AL), trong đó AL là yếu tố dự báo mạnh mẽ và nhất quán nhất.
Các tổn thương sớm như DWP (dark without pressure) và WWP (white without pressure) có thể là dấu hiệu của tình trạng chịu ứng suất ở võng mạc ngoại vi, đồng thời có khả năng ảnh hưởng đến việc triển khai các phương pháp kiểm soát tiến triển cận thị hiện đại.
Chụp ảnh đáy mắt góc siêu rộng (Ultra-widefield imaging) đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các tổn thương võng mạc ngoại vi này, đặc biệt mang lại nhiều ưu điểm ở bệnh nhi. Kỹ thuật này chỉ cần một lần chụp, không tiếp xúc, nên trẻ em thường hợp tác tốt hơn. Đồng thời, trường quan sát rộng đến 200° vẫn cho hiệu quả cao ngay cả ở những mắt có chiều dài trục nhãn cầu lớn, trong khi các phương pháp khám võng mạc truyền thống có thể gặp nhiều khó khăn hơn.
Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá sớm và toàn diện võng mạc ngoại vi ở trẻ em bị cận thị nặng, đồng thời cho thấy cần có thêm các nghiên cứu để làm rõ ảnh hưởng lâu dài của các tổn thương này đối với sức khỏe võng mạc và thị lực.
Tham chiếu
-
Jonas JB, Xu L. Histological changes of high axial myopia. Eye (Lond). 2014;28(2):113-117. doi:10.1038/eye.2013.223
-
Haarman AEG, Enthoven CA, Tideman JWL, Tedja MS, Verhoeven VJM, Klaver CCW. The complications of myopia: a review and meta-analysis. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2020;61(4):49. doi:10.1167/iovs.61.4.49
-
Gonzales CR, Singh S, Yu F, Kreiger AE, Gupta A, Schwartz SD. Pediatric rhegmatogenous retinal detachment: clinical features and surgical outcomes. Retina. 2008;28(6):847-852. doi:10.1097/IAE.0b013e3181679f79
-
Peripheral retinal degenerations. Eyewiki. April 29, 2024. Updated April 7, 2025. Accessed February 5, 2026. https://eyewiki.org/Peripheral_Retinal_Degenerations
-
Chen DZ, Koh V, Tan M, et al. Peripheral retinal changes in highly myopic young Asian eyes. Acta Ophthalmol. 2018;96(7):e846-e851. doi:10.1111/aos.13752
-
Bansal AS, Hubbard GB 3rd. Peripheral retinal findings in highly myopic children < or = 10 years of age. Retina. 2010;30(suppl 4 ):S15-S19. doi:10.1097/IAE.0b013e3181cf5c80
-
Cheng SCK, Lam CSY, Yap MKH. Prevalence of myopia-related retinal changes among 12-18 year old Hong Kong Chinese high myopes. Ophthalmic Physiol Opt. 2013;33(6):652-660. doi:10.1111/opo.12082
-
Khatwani N, Makhija S, Ahuja A. Clinical profile and distribution of peripheral retinal changes in myopic population in a hospital-based study in North India. Indian J Ophthalmol. 2022;70(4):1280-1285. doi:10.4103/ijo.IJO_946_21
-
Zhang W, Yang F, Chen S, Shi T. Peripheral and posterior pole retinal changes in highly myopic Chinese children and adolescents: retinal changes in Chinese children and adolescents. BMC Ophthalmol. 2024;24(1):65. doi:10.1186/s12886-024-03328-6
-
Matsui Y, Ichio A, Sugawara A, et al. Comparisons of effective fields of two ultra-widefield ophthalmoscopes, Optos 200Tx and Clarus 500. Biomed Res Int. 2019;2019:7436293. doi:10.1155/2019/7436293
-
Bijon J, Brach L, Boulanger E, et al. Peripheral retinal lesions in highly myopic children: prevalence, types and biometric correlates. Br J Ophthalmol. Published online December 7, 2025. doi:10.1136/bjo-2025-328456
-
Xu L, Song W, Xu H, Yue Y, Han Y. Peripheral retinal changes and ocular parameters in myopic patients: a retrospective analysis pre- and post-refractive surgery. Photodiagnosis Photodyn Ther. 2025;54:104677. doi:10.1016/j.pdpdt.2025.104677
-
Syal AD, Satapathy J, Panigrahi PK. Characteristics of myopic retinopathy and its awareness in adults: a hospital-based comparative study. BMC Ophthalmol. 2025;25(1):339. doi:10.1186/s12886-025-04175-9
-
Zhang T, Zuo Y, Wei Y, et al. The prevalence and associations of peripheral retinopathy: baseline study of Guangzhou office computer workers. J Ophthalmol. 2018;2018:2358690. doi:10.1155/2018/2358690
-
Nishitsuka K, Nishi K, Namba H, Kaneko Y, Yamashita H. Peripheral cystoid degeneration finding using intraoperative optical coherence tomography in rhegmatogenous retinal detachment. Clin Ophthalmol. 2021;15:1183-1187. doi:10.2147/OPTH.S306623
-
Ohno-Matsui K, Lai TYY, Lai CC, Cheung CMG. Updates of pathologic myopia. Prog Retin Eye Res. 2016;52:156-187. doi:10.1016/j.preteyeres.2015.12.001
-
Ghazi NG, Green WR. Pathology and pathogenesis of retinal detachment. Eye (Lond). 2002;16(4):411-421. doi:10.1038/sj.eye.6700197
-
Shukla M, Ahuja OP. A possible relationship between lattice and snail track degenerations of the retina. Am J Ophthalmol. 1981;92(4):482-485. doi:10.1016/0002-9394(81)90639-5
-
Maltsev DS, Kulikov AN, Burnasheva MA, Vasiliev AS, Kalinicheva YA, Kazak AA. Involvement of sclera in lattice retinal degeneration: an optical coherence tomography study. Diagnostics (Basel). 2024;14(12):1295. doi:10.3390/diagnostics14121295
Nguồn: Ophthalmology Times


