31
10-2025
Tại sao phương pháp đánh dấu trục cho IOL loạn thị vẫn quan trọng?

Tại sao phương pháp đánh dấu trục cho IOL loạn thị vẫn quan trọng?

Tác giả: Liz Hillman, Biên tập viên đồng Giám đốc

Thủ công, kỹ thuật số hoặc kết hợp cả hai — các phương pháp căn chỉnh IOL loạn thị vẫn là chủ đề được quan tâm.

“Cách đây 10 năm, người ta dự đoán rằng phương pháp đánh dấu thủ công sẽ biến mất, nhưng thực tế nó vẫn được sử dụng rộng rãi,” bác sĩ Soroosh Behshad, MD, MPH cho biết, người hiện đang sử dụng cả hai phương pháp — đánh dấu thủ công và kỹ thuật số — trong các ca đặt IOL loạn thị của mình.

Theo bác sĩ Behshad, lý do cả hai phương pháp vẫn còn giữ vai trò quan trọng là vì mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và hạn chế riêng biệt.

Ông cho biết, ông thực hiện đánh dấu các kinh tuyến trước phẫu thuật bằng bút đánh dấu giác mạc gắn với điện thoại di động, sau đó sử dụng ứng dụng toriCAM của bác sĩ Graham Barrett để hỗ trợ căn chỉnh các dấu hiệu này. Trong phòng mổ, ông còn có hệ thống Callisto (Zeiss) để xác nhận việc căn chỉnh IOL loạn thị được thực hiện chính xác. Ông nhận thấy rằng việc có cả hai lựa chọn giúp ông tự tin hơn trong việc đạt được sự căn chỉnh chuẩn xác.

Một trong những lợi thế chính của phương pháp đánh dấu thủ công, theo bác sĩ Behshad, là chi phí thấp, đơn giản và hiệu quả. Để đảm bảo độ chính xác, ông luôn giải thích cho bệnh nhân từng bước thực hiện, vì lúc này bệnh nhân đang ngồi thẳng và chưa được gây tê. Ngoài ra, với vai trò là chuyên gia giác mạc, ông nhấn mạnh rằng dù dùng phương pháp nào — thủ công, kỹ thuật số hay kết hợp — thì thành công sau mổ bắt đầu từ việc chuẩn bị kỹ trước mổ. Ông khuyến cáo cần kiểm tra bề mặt nhãn cầu, xử lý khô mắt, mộng thịt, hội chứng màng đáy biểu mô trước và các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến kết quả đo trước phẫu thuật.

Tương tự bác sĩ Behshad, bác sĩ Robert Osher cũng sử dụng cách tiếp cận “thắt lưng và dây treo quần” — tức là dùng song song cả hai phương pháp để tăng độ chính xác. Ông cho biết việc chỉnh loạn thị trong phẫu thuật đục thủy tinh thể đã có từ đầu những năm 1980, khi ông giới thiệu phương pháp rạch giác mạc điều chỉnh loạn thị (astigmatic keratotomy) kết hợp với phacoemulsification nhằm giảm loạn thị có sẵn. Ông nhận xét kỹ thuật này “thiên về nghệ thuật hơn là khoa học”.

Với sự ra đời của IOL loạn thị (toric IOL) vào thập niên 1990 bởi bác sĩ Kimiya Shimizu, việc chỉnh loạn thị đã trở thành một lĩnh vực mang tính khoa học.

Theo thời gian, bác sĩ Osher đã phát triển kỹ thuật gọi là “iris fingerprinting” (dấu vân mống mắt) để thực hiện đánh dấu thủ công chính xác hơn cho việc căn chỉnh IOL loạn thị. Ông giải thích rằng, các mốc mống mắt — khác với mạch máu — không thay đổi giữa giai đoạn khám tiền phẫu (khi giãn đồng tử) và hình ảnh quan sát trong phẫu thuật.

Bác sĩ Osher cho biết ông sử dụng máy ảnh Haag-Streit để chụp ảnh mống mắt của bệnh nhân, sau đó vẽ đường ngang ở 0° và 180°, tiếp theo là đánh dấu vị trí 90° ở phía dưới. “Ba mốc này giúp tôi có được những điểm định hướng đáng tin cậy trong suốt ca mổ,” ông nói. “Tôi in những bức ảnh đó, treo chúng bên cạnh kính hiển vi và giữ trước mặt mình trong suốt quá trình phẫu thuật.”

“Có một vẻ đẹp trong việc kết hợp hai phương pháp — đó là một cách tiếp cận an toàn, vì bạn không bao giờ biết trước điều gì sẽ xảy ra.”

Robert Osher, MD

Trong phẫu thuật, bác sĩ Osher tạo những dấu chấm rất nhỏ, gần như không thể nhận thấy trên kết mạc bằng bút đốt điện (cautery pen) gọi là ThermaDot.

“Khi tôi đã đặt dấu ThermaDot, tôi biết mình có thể căn chỉnh thấu kính một cách chính xác.”

Bên cạnh việc căn chỉnh theo các dấu thủ công, ông còn sử dụng vòng đánh dấu Osher-Mendez để xác nhận vị trí của dấu ThermaDot.

“Sau đó, tôi kích hoạt hệ thống Callisto, và 99% trường hợp, kinh tuyến mục tiêu khớp hoàn hảo,” ông nói.

Bác sĩ Osher thừa nhận rằng các nghiên cứu được bình duyệt cho thấy kết quả giữa phương pháp thủ công và kỹ thuật số là tương tự nhau. Tuy nhiên, ông lưu ý rằng chỉ cần lệch vài độ trong căn chỉnh cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả thị giác.

Ông nhấn mạnh rằng việc kết hợp cả hai phương pháp — đánh dấu thủ công chính xác và xác nhận trong mổ bằng hệ thống kỹ thuật số — đòi hỏi thêm thời gian và chi phí, nhưng hoàn toàn xứng đáng với kết quả đạt được.

“Nếu bệnh nhân tự chi trả cho thấu kính loạn thị, và bạn chỉ có một cơ hội duy nhất trong phòng mổ để đặt đúng vị trí, thì việc đầu tư thời gian và công sức là đáng giá,” ông nói.

“Tôi sẵn sàng dành thêm thời gian và nỗ lực, vì điều đó thỏa mãn tính cầu toàn của tôi và đáp ứng niềm tin rằng chúng ta chỉ có một cơ hội để mang lại cho bệnh nhân thị lực tốt nhất trong đời họ,” ông chia sẻ thêm.

Bác sĩ Osher cũng cho biết việc có sẵn dấu thủ công còn như một phương án dự phòng an toàn trong trường hợp hệ thống kỹ thuật số gặp sự cố.

“Có một vẻ đẹp trong việc kết hợp cả hai — đó là mạng an toàn, vì bạn không bao giờ biết trước điều gì có thể trục trặc,” ông nói, lưu ý rằng hình ảnh có thể không được lưu vào hồ sơ y tế, hệ thống kỹ thuật số có thể bị treo, hoặc USB có thể bị mất.

“Tôi mang theo mọi hình ảnh dấu vân mống mắt của bệnh nhân trong cặp tài liệu của mình mỗi ngày.”


Bác sĩ Mitchell Weikert thì chủ yếu dựa vào đánh dấu kỹ thuật số, và với những trường hợp chi phí không phải là vấn đề, ông cho rằng

“Kỹ thuật số là lựa chọn tối ưu.”

Tuy nhiên, ông khuyến cáo:

“Nếu bạn đầu tư vào công nghệ này, hãy chắc chắn rằng nó mang lại hiệu quả kinh tế dựa trên cách bạn triển khai.”

Bác sĩ Weikert cũng nhắc đến việc tạo dấu bằng laser capsulotomy thông qua laser femtosecond, hiện có trên hệ thống LENSAR Laser System (LENSAR). Tính năng này giúp loại bỏ sai lệch thị sai (parallax errors) thường gặp ở một số hệ thống kỹ thuật số khác.

Tuy nhiên, ông lưu ý rằng việc sở hữu hệ thống kỹ thuật số không có nghĩa là bạn có thể hoàn toàn bỏ qua đánh dấu thủ công:

“Tuần trước, tôi có vài bệnh nhân mà chúng tôi không thể chụp được hình ảnh kỹ thuật số sử dụng được, có thể do sụp mi (ptosis) hoặc vấn đề căn chỉnh khiến ảnh bị thiếu một phần, không thể dùng cho kỹ thuật số.”

Ông cũng nói thêm rằng khi dùng hệ thống kỹ thuật số, bác sĩ cần đảm bảo đối chiếu được hình ảnh trên màn hình với hình ảnh thực tế dưới kính hiển vi.

“Đôi khi có độ trễ nhẹ trong hệ thống kỹ thuật số,” ông nói.

“Tôi thường đánh dấu mắt ở đầu ca mổ, khi lấy hình ảnh tham chiếu đầu tiên, rồi so sánh với hình trên màn hình, vì hình đó thường ổn định và tĩnh hơn so với hình ảnh trực tiếp qua kính hiển vi.”


Theo bác sĩ Weikert, cuộc tranh luận giữa phương pháp thủ công và kỹ thuật số vẫn rất đáng bàn, đặc biệt khi xem xét tỷ lệ sử dụng IOL loạn thị trên thị trường vẫn còn rất thấp.

“Tỷ lệ sử dụng thấu kính loạn thị chỉ ở mức 8,4%,” ông cho biết, dẫn dữ liệu năm 2023.

“Điều đó nghĩa là hơn 80% ca mổ đục thủy tinh thể vẫn dùng IOL đơn tiêu không loạn thị.”

Nguyên nhân? Một phần do chi phí, kỳ vọng của bệnh nhân, nhưng cũng có thể là do lo ngại về độ chính xác căn chỉnh.

“Các bác sĩ có lo sợ về việc căn chỉnh thấu kính không?” ông đặt vấn đề.

“Nếu sự thiếu tự tin trong căn chỉnh là một phần nguyên nhân, thì việc cải thiện độ tự tin này có thể giúp tăng tỷ lệ ứng dụng IOL loạn thị.”


Cả Bryan Lee, MD, JD và Mitchell Weikert, MD đều cho biết họ ưa chuộng phương pháp đánh dấu kỹ thuật số cho các ca IOL loạn thị.

“Đánh dấu kỹ thuật số cho thấy độ chính xác vượt trội so với thủ công, đồng thời giúp tối ưu quy trình làm việc cả ở khu vực tiền phẫu và trong phòng mổ,” bác sĩ Lee cho biết.

“Nếu bạn điều chỉnh trục trong mổ bằng aberrometry, thì các dấu kỹ thuật số có thể được điều chỉnh lại dễ dàng để kiểm tra căn chỉnh cuối cùng trước khi kết thúc phẫu thuật.”

Tuy nhiên, bác sĩ Lee nói rằng ưu điểm của đánh dấu thủ công là nó có thể trở thành phương án dự phòng khi hình ảnh kỹ thuật số không khả dụng, bởi hệ thống kỹ thuật số không phải lúc nào cũng hoạt động 100%.

“Nhưng bất cứ khi nào hệ thống kỹ thuật số khả dụng, tôi luôn sử dụng nó,” ông nói.

“Có một vẻ đẹp trong việc kết hợp hai phương pháp — đó là cách tiếp cận an toàn, vì bạn không bao giờ biết trước điều gì sẽ xảy ra.”

Robert Osher, MD


Bác sĩ Mitchell Weikert chủ yếu dựa vào đánh dấu kỹ thuật số, và với những trường hợp chi phí không phải là vấn đề, ông cho rằng:

“Hãy chọn hoàn toàn kỹ thuật số.”

Tuy nhiên, ông nhấn mạnh:

“Nếu bạn đầu tư vào công nghệ này, hãy đảm bảo rằng nó mang lại hiệu quả kinh tế, tùy theo cách bạn triển khai.”

Bác sĩ Weikert cũng đề cập đến việc tạo dấu bằng laser capsulotomy thông qua laser femtosecond, một tính năng có trên hệ thống LENSAR Laser System (LENSAR).

Tính năng này giúp loại bỏ sai lệch thị sai (parallax errors) — lỗi thường gặp ở một số hệ thống đánh dấu kỹ thuật số khác.

Tuy nhiên, ông lưu ý rằng việc sở hữu hệ thống kỹ thuật số không có nghĩa là có thể hoàn toàn bỏ qua phương pháp đánh dấu thủ công:

“Tuần trước, tôi có vài bệnh nhân mà chúng tôi không thể chụp được hình ảnh kỹ thuật số đủ dùng,” ông nói.

“Điều này có thể là do sụp mi (ptosis) hoặc vấn đề căn chỉnh, khiến không thể thu được hình ảnh hoàn chỉnh để sử dụng kỹ thuật số.”

Ngoài ra, bác sĩ Weikert cho biết khi dùng hệ thống kỹ thuật số, bác sĩ phải đảm bảo rằng hình ảnh thấy qua kính hiển vi trùng khớp với hình hiển thị trên màn hình.

“Đôi khi có độ trễ nhẹ trong các hệ thống kỹ thuật số,” ông chia sẻ.

“Tôi thường đánh dấu mắt ngay từ đầu ca mổ, khi lấy hình tham chiếu đầu tiên, rồi so sánh với hình ảnh trên màn hình, vì hình trên màn hình thường ổn định và ít biến động hơn so với hình nhìn trực tiếp qua kính hiển vi.”


Theo bác sĩ Weikert, cuộc thảo luận về đánh dấu thủ công và kỹ thuật số vẫn rất quan trọng, đặc biệt khi xem xét trong bối cảnh tỷ lệ sử dụng IOL loạn thị trên thị trường vẫn còn thấp đáng ngạc nhiên.

“Tỷ lệ sử dụng thấu kính loạn thị chỉ đạt 8,4%,” ông dẫn dữ liệu năm 2023.

“Điều đó có nghĩa là hơn 80% các ca phẫu thuật đục thủy tinh thể vẫn sử dụng IOL đơn tiêu (monofocal), không có khả năng chỉnh loạn thị.”

Nguyên nhân? Theo ông, một phần đến từ chi phí và kỳ vọng của bệnh nhân, nhưng một phần khác có thể là do sự lo ngại về độ chính xác khi căn chỉnh thấu kính.

“Liệu các bác sĩ phẫu thuật có đang lo lắng về việc căn chỉnh thấu kính không?” ông đặt câu hỏi.

“Nếu sự thiếu tự tin trong căn chỉnh là một phần lý do khiến họ ngần ngại, thì việc nâng cao sự tự tin đó có thể giúp tăng tỷ lệ ứng dụng IOL loạn thị.”

Góc nhìn khu vực châu Á – Thái Bình Dương



Samaresh SRIVASTAVA, MD

Bác sĩ tư vấn, Bệnh viện Mắt Raghudeep

A-16 Shanti Path, Tilak Nagar, Kaipur

samaresh@raghudeepeyeclinic.com

Tác giả đã đưa ra một bài thảo luận rất thuyết phục về tầm quan trọng liên tục của phương pháp đánh dấu IOL loạn thị (toric IOL marking), đồng thời nhấn mạnh một sự thật cốt lõi trong nhãn khoa hiện đại:

Giá trị của các kỹ thuật thủ công vẫn luôn tồn tại, dù cho tự động hóa đang len lỏi vào mọi khía cạnh của thực hành nhãn khoa.

Tôi tin rằng các hệ thống căn chỉnh trong mổ không cần đánh dấu (markerless intraoperative alignment systems) chắc chắn là một bước tiến đáng kể, giúp tăng tính chính xác và thuận tiện khi cấy IOL loạn thị.

Việc tự động ghi nhận dữ liệu trong giai đoạn tiền phẫu, sau đó chuyển dữ liệu liền mạch sang phòng mổ và hiển thị trực tiếp trên màn hình phẫu thuật giúp giảm đáng kể đường cong học tập cho các bác sĩ đang chuyển sang kỹ thuật cấy IOL loạn thị.

Hơn nữa, hầu hết các hệ thống này đều tự động bù trừ cho hiện tượng xoắn nhãn cầu (cyclotorsion), do đó độ chính xác của việc đặt trục IOL cũng được nâng cao.

Công nghệ này còn có thể giúp giải quyết nhận định của bác sĩ Weikert về tỷ lệ ứng dụng IOL loạn thị chỉ ở mức 8,4%.

Sự chậm chạp trong việc áp dụng IOL loạn thị một phần có thể xuất phát từ sự thiếu tự tin của bác sĩ về độ chính xác khi căn chỉnh trục IOL.


Triết lý “belt-and-suspenders” của bác sĩ Osher, kết hợp hình ảnh kỹ thuật số tiền phẫu với hệ thống căn chỉnh trong mổ, quả thật có thể tăng cường độ chính xác.

Tuy nhiên, khả năng áp dụng thực tế của việc kết hợp cả hai phương pháp này trong môi trường phẫu thuật khối lượng lớn vẫn là điều cần cân nhắc.

Ngược lại, ở nhiều nơi trên thế giới, phương pháp đánh dấu thủ công vẫn là lựa chọn chính, cả trong giai đoạn tiền phẫu lẫn trong mổ.

Tôi vẫn tin tưởng mạnh mẽ rằng phương pháp thủ công — dù là vẽ tay tự do, dùng dụng cụ treo (pendular markers) hay đánh dấu dưới đèn khe (slit lamp) — vẫn có vai trò rõ ràng ngay cả ngày nay.

Công nghệ hiện đại tuy mang lại độ chính xác cao, nhưng đi kèm là chi phí lớn và vẫn có nguy cơ sai sót hoặc lỗi hệ thống, dù là công nghệ tốt nhất.

Tuy nhiên, nếu xét về khía cạnh tăng sự tự tin cho bác sĩ và khả năng mở rộng việc sử dụng IOL loạn thị, khoản đầu tư này hoàn toàn có thể sinh lợi, không chỉ về sự hài lòng của bệnh nhân mà còn về sự phát triển của cơ sở hành nghề.

Dù vậy, tôi cho rằng mọi bác sĩ phẫu thuật đều nên thành thạo ít nhất một phương pháp đánh dấu thủ công trục giác mạc (manual axis marking).


Cuộc thảo luận này phản ánh một nguyên lý rộng hơn trong thực hành phẫu thuật:

Kết quả bền vững và tối ưu thường đến từ hệ thống an toàn nhiều lớp, chứ không chỉ dựa vào một công nghệ đơn lẻ.

Khi chúng ta tiếp tục hoàn thiện kỹ thuật cấy IOL loạn thị, việc duy trì triết lý kết hợp giữa phương pháp thủ công đã được chứng minh với công nghệ kỹ thuật số tiên tiến sẽ giúp tăng độ chính xác, củng cố sự tự tin của bác sĩ, và cuối cùng là mang lại kết quả thị giác tốt nhất cho bệnh nhân.


Ghi chú của ban biên tập:

Bác sĩ Samaresh Srivastava cho biết không có lợi ích tài chính liên quan nào trong bài viết này.

About The Physicians
Soroosh Behshad, MD, MPH | Associate Professor of Ophthalmology, Gavin Herbert Eye Institute, University of California, Irvine, Irvine, California | sbehshad@hs.uci.edu
Bryan Lee, MD, JD | Altos Eye Physicians, Los Altos, California | bryan@bryanlee.pro
Robert Osher, MD | Professor of Ophthalmology, University of Cincinnati, College of Medicine, Medical Director Emeritus, Cincinnati Eye Institute, Cincinnati, Ohio |
rhosher@cvphealth.com
Mitchell Weikert, MD | Professor, Cullen Eye Institute, Baylor College of Medicine, Houston, Texas | mweikert@bcm.edu
Relevant Disclosures
Behshad: None
Lee: Zeiss
Osher: None
Weikert: Heidelberg, Zeiss

Tham chiếu
1. Osher RH. Iris fingerprinting: new method for improving accuracy in toric lens orientation. J Cataract Refract Surg. 2010;36:351–352.
This article originally appeared in the June 2025 issue of EyeWorld. It has been slightly modified and appears here with permission from the ASCRS Ophthalmic Services Corp.

Nguồn: EyeWorld Asia-Pacific | September 2025